Nha đam trộn mít caramen bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Caramel with aloe vera and jackfruit

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nha đam trộn mít caramen — giá trị dinh dưỡng
Nha đam trộn mít caramen — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nha đam trộn mít caramen thuộc nhóm chè, các loại giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 401,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

401,1Kcal
Năng lượng
8,3g
Chất đạm
5,8g
Chất béo
79g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)401,1Kcal
Chất đạm (Protein)8,3g
Chất béo (Fat)5,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)79g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)277,6mg
Sắt (Iron)3,1mg
Kẽm (Zinc)1,5mg
Natri (Sodium)37,5mg
Kali (Potassium)438,5mg
Magie (Magnesium)97,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)18mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)1,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 6,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g401,1 Kcal8,3 g5,8 g79 g37,5 mg
200 g802,2 Kcal16,6 g11,6 g158 g75 mg
300 g1.203,3 Kcal24,9 g17,4 g237 g112,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nha đam trộn mít caramen với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng401,1 Kcal 2.000 kcal 20,1%
Chất đạm8,3 g 50 g 16,6%
Carbohydrat79 g 325 g 24,3%
Chất béo5,8 g 56 g 10,4%
Natri37,5 mg 2.000 mg 1,9%

Vị trí trong nhóm chè, các loại giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kali438,5 mg8 / 30

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Nha đam trộn mít caramen” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112044)Nha đam trộn mít caramen401,1 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112044)Nha đam trộn mít caramen401,1 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Nha đam trộn mít caramen bao nhiêu calo?

100 g nha đam trộn mít caramen cung cấp 401,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao nha đam trộn mít caramen có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Nha đam trộn mít caramen”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Nha đam trộn mít caramen có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, các loại giải khát, món này xếp kali thứ 8/30.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sữa chua thạch lá nếp395,8 kcal13
Kem trứng390,8 kcal13
Caramen matcha trộn390,2 kcal13
Chè đỗ xanh trân châu388,7 kcal12
Chè kem dừa385,5 kcal12
Sữa tươi trân châu424,5 kcal13
Sữa chua nếp cẩm437,4 kcal13
Nước ép ổi (size l)346,3 kcal11
Chè vừng đen457,1 kcal13
Chè thập cẩm (có xôi)458,7 kcal11
Caramen thập cẩm (không xôi)299,2 kcal10
Sữa chua đậu xanh rau má291,1 kcal13

Xem toàn bộ nhóm chè, các loại giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ