Phở gà trộn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pho mixed with chicken

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở gà trộn — giá trị dinh dưỡng
Phở gà trộn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở gà trộn thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 524,6 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

524,6Kcal
Năng lượng
30,4g
Chất đạm
14,6g
Chất béo
68g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)524,6Kcal
Chất đạm (Protein)30,4g
Chất béo (Fat)14,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)68g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)101,3mg
Sắt (Iron)3,9mg
Kẽm (Zinc)2,2mg
Natri (Sodium)2.607,6mg
Kali (Potassium)462,6mg
Magie (Magnesium)63,1mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)148,9mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)10,1g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 72,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g524,6 Kcal30,4 g14,6 g68 g2.607,6 mg
200 g1.049,2 Kcal60,8 g29,2 g136 g5.215,2 mg
300 g1.573,8 Kcal91,2 g43,8 g204 g7.822,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở gà trộn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng524,6 Kcal 2.000 kcal 26,2%
Chất đạm30,4 g 50 g 60,8%
Carbohydrat68 g 325 g 20,9%
Chất béo14,6 g 56 g 26,1%
Natri2.607,6 mg 2.000 mg 130,4%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri2.607,6 mg11 / 61
Vitamin A (RAE)148,9 mcg15 / 61
Cholesterol72,7 mg16 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở gà trộn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113057)Phở gà trộn524,6 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-113057)Phở gà trộn524,6 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Phở gà trộn bao nhiêu calo?

100 g phở gà trộn cung cấp 524,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 26.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao phở gà trộn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Phở gà trộn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Phở gà trộn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp natri thứ 11/61, vitamin a (rae) thứ 15/61, cholesterol thứ 16/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún riêu bò527 kcal14
Phở tái bò528,8 kcal13
Bánh đa cua trộn533,1 kcal13
Bún cá cay chú Khò515,8 kcal13
Bánh đa ngan534,1 kcal13
Bún ốc sườn540,9 kcal14
Bánh đa bò nhừ545,6 kcal13
Phở bò tái chín503,6 kcal13
Bún cá cay548,8 kcal13
Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal13
Bún bò dấm553,8 kcal13
Bún trộn nam bộ492,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ