Phở Thìn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pho Thin

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở Thìn — giá trị dinh dưỡng
Phở Thìn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở Thìn thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 873 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

873Kcal
Năng lượng
42g
Chất đạm
41,4g
Chất béo
83,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)873Kcal
Chất đạm (Protein)42g
Chất béo (Fat)41,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)83,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)132,6mg
Sắt (Iron)4,3mg
Kẽm (Zinc)4mg
Natri (Sodium)3.715mg
Kali (Potassium)680,1mg
Magie (Magnesium)64,3mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)70,9mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 88mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g873 Kcal42 g41,4 g83,1 g3.715 mg
200 g1.746 Kcal84 g82,8 g166,2 g7.430 mg
300 g2.619 Kcal126 g124,2 g249,3 g11.145 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở thìn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng873 Kcal 2.000 kcal 43,7%
Chất đạm42 g 50 g 84,0%
Carbohydrat83,1 g 325 g 25,6%
Chất béo41,4 g 56 g 73,9%
Natri3.715 mg 2.000 mg 185,8%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri3.715 mg3 / 61
Kali680,1 mg6 / 30
Cholesterol88 mg10 / 61
Chất đạm42 g12 / 61
Kẽm4 mg14 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở Thìn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112002)Phở Thìn873 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112002)Phở Thìn873 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Phở Thìn bao nhiêu calo?

100 g phở thìn cung cấp 873 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 43.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao phở thìn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Phở Thìn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Phở Thìn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp natri thứ 3/61, kali thứ 6/30, cholesterol thứ 10/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún đậu mẹt857,7 kcal13
Bún chả quạt837 kcal13
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn914,9 kcal14
Bún giả cày817 kcal13
Bún bò nhừ803,3 kcal13
Phở cuốn (10 cái)781,4 kcal13
Bánh đa cua, bò, mọc749,7 kcal13
Phở xào mềm728,6 kcal13
Bún chả rươi719,8 kcal14
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Bún nem cá668,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ