Bún giả cày bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vietnamese rice vermicelli with fermented pork knuckle stew

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún giả cày — giá trị dinh dưỡng
Bún giả cày — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún giả cày thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 817 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

817Kcal
Năng lượng
21,5g
Chất đạm
17,6g
Chất béo
143,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)817Kcal
Chất đạm (Protein)21,5g
Chất béo (Fat)17,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)143,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)560,9mg
Sắt (Iron)7,8mg
Kẽm (Zinc)3,1mg
Natri (Sodium)3.410,8mg
Magie (Magnesium)196,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)280,5mcg
Beta-caroten 2.978,2mcg
Vitamin C 98,6mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 20,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g817 Kcal21,5 g17,6 g143,2 g3.410,8 mg
200 g1.634 Kcal43 g35,2 g286,4 g6.821,6 mg
300 g2.451 Kcal64,5 g52,8 g429,6 g10.232,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún giả cày với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng817 Kcal 2.000 kcal 40,9%
Chất đạm21,5 g 50 g 43,0%
Carbohydrat143,2 g 325 g 44,1%
Chất béo17,6 g 56 g 31,4%
Natri3.410,8 mg 2.000 mg 170,5%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie196,6 mg1 / 61
Vitamin C98,6 mg2 / 31
Beta-caroten2.978,2 mcg3 / 31
Vitamin A (RAE)280,5 mcg5 / 61
Canxi560,9 mg6 / 61
Natri3.410,8 mg6 / 61

Câu hỏi thường gặp

Bún giả cày bao nhiêu calo?

100 g bún giả cày cung cấp 817 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 40.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún giả cày có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp magie thứ 1/61, vitamin c thứ 2/31, beta-caroten thứ 3/31.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún bò nhừ803,3 kcal13
Bún chả quạt837 kcal13
Phở cuốn (10 cái)781,4 kcal13
Bún đậu mẹt857,7 kcal13
Phở Thìn873 kcal13
Bánh đa cua, bò, mọc749,7 kcal13
Phở xào mềm728,6 kcal13
Bún chả rươi719,8 kcal14
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn914,9 kcal14
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Bún nem cá668,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ