Grilled pork patties and vermicelli noodles
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún chả quạt thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 837 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 837 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 35,4 | g |
| Chất béo (Fat) | 35 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 95,1 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 171,7 | mg |
| Sắt (Iron) | 4,4 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 5,6 | mg |
| Natri (Sodium) | 2.563,3 | mg |
| Magie (Magnesium) | 169,4 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 190,6 | mcg |
| Beta-caroten | 1.958,7 | mcg |
| Vitamin C | 68,1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 135,1 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 837 Kcal | 35,4 g | 35 g | 95,1 g | 2.563,3 mg |
| 200 g | 1.674 Kcal | 70,8 g | 70 g | 190,2 g | 5.126,6 mg |
| 300 g | 2.511 Kcal | 106,2 g | 105 g | 285,3 g | 7.689,9 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún chả quạt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 837 Kcal | 2.000 kcal | 41,9% |
| Chất đạm | 35,4 g | 50 g | 70,8% |
| Carbohydrat | 95,1 g | 325 g | 29,3% |
| Chất béo | 35 g | 56 g | 62,5% |
| Natri | 2.563,3 mg | 2.000 mg | 128,2% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Cholesterol | 135,1 mg | 3 / 61 |
| Magie | 169,4 mg | 4 / 61 |
| Kẽm | 5,6 mg | 6 / 61 |
| Vitamin C | 68,1 mg | 6 / 31 |
| Vitamin A (RAE) | 190,6 mcg | 11 / 61 |
| Natri | 2.563,3 mg | 13 / 61 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bún giả cày | 817 kcal | 13 |
| Bún đậu mẹt | 857,7 kcal | 13 |
| Bún bò nhừ | 803,3 kcal | 13 |
| Phở Thìn | 873 kcal | 13 |
| Phở cuốn (10 cái) | 781,4 kcal | 13 |
| Bún đậu mắm tôm, lòng lợn | 914,9 kcal | 14 |
| Bánh đa cua, bò, mọc | 749,7 kcal | 13 |
| Phở xào mềm | 728,6 kcal | 13 |
| Bún chả rươi | 719,8 kcal | 14 |
| Phở chiên phồng | 677,1 kcal | 14 |
| Bún riêu gánh | 673,9 kcal | 13 |
| Bún nem cá | 668,2 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.