Bún đậu mẹt bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli with fried tofu and shrimp paste

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún đậu mẹt — giá trị dinh dưỡng
Bún đậu mẹt — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún đậu mẹt thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 857,7 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

857,7Kcal
Năng lượng
40,5g
Chất đạm
30,6g
Chất béo
105,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)857,7Kcal
Chất đạm (Protein)40,5g
Chất béo (Fat)30,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)105,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)422,1mg
Sắt (Iron)13,6mg
Kẽm (Zinc)2,5mg
Natri (Sodium)73,1mg
Magie (Magnesium)73,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)74,2mcg
Beta-caroten 662,5mcg
Vitamin C 14,9mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 30,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g857,7 Kcal40,5 g30,6 g105,2 g73,1 mg
200 g1.715,4 Kcal81 g61,2 g210,4 g146,2 mg
300 g2.573,1 Kcal121,5 g91,8 g315,6 g219,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún đậu mẹt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng857,7 Kcal 2.000 kcal 42,9%
Chất đạm40,5 g 50 g 81,0%
Carbohydrat105,2 g 325 g 32,4%
Chất béo30,6 g 56 g 54,6%
Natri73,1 mg 2.000 mg 3,7%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt13,6 mg3 / 61
Canxi422,1 mg8 / 61
Magie73,9 mg13 / 61
Chất đạm40,5 g15 / 61

Câu hỏi thường gặp

Bún đậu mẹt bao nhiêu calo?

100 g bún đậu mẹt cung cấp 857,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 42.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Bún đậu mẹt có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp sắt thứ 3/61, canxi thứ 8/61, magie thứ 13/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở Thìn873 kcal13
Bún chả quạt837 kcal13
Bún giả cày817 kcal13
Bún bò nhừ803,3 kcal13
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn914,9 kcal14
Phở cuốn (10 cái)781,4 kcal13
Bánh đa cua, bò, mọc749,7 kcal13
Phở xào mềm728,6 kcal13
Bún chả rươi719,8 kcal14
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún riêu gánh673,9 kcal13
Bún nem cá668,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ