Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết
Rice vermicelli with tofu, pork intestine and fermented shrimp paste
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 914,9 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
914,9Kcal
Năng lượng
42,2g
Chất đạm
36g
Chất béo
105,7g
Bột đường
Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
914,9
Kcal
Chất đạm (Protein)
42,2
g
Chất béo (Fat)
36
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
105,7
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
310,8
mg
Sắt (Iron)
11,6
mg
Kẽm (Zinc)
2,9
mg
Natri (Sodium)
1.394,5
mg
Kali (Potassium)
490,1
mg
Magie (Magnesium)
190,5
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
24,8
mcg
Acid béo (2 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)
0
mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
10,1
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
77,9
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
914,9 Kcal
42,2 g
36 g
105,7 g
1.394,5 mg
200 g
1.829,8 Kcal
84,4 g
72 g
211,4 g
2.789 mg
300 g
2.744,7 Kcal
126,6 g
108 g
317,1 g
4.183,5 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g bún đậu mắm tôm, lòng lợn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
914,9 Kcal
2.000 kcal
45,7%
Chất đạm
42,2 g
50 g
84,4%
Carbohydrat
105,7 g
325 g
32,5%
Chất béo
36 g
56 g
64,3%
Natri
1.394,5 mg
2.000 mg
69,7%
Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Magie
190,5 mg
2 / 61
Sắt
11,6 mg
6 / 61
Chất đạm
42,2 g
10 / 61
Canxi
310,8 mg
11 / 61
Cholesterol
77,9 mg
14 / 61
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún đậu mắm tôm, lòng lợn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-111029)
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn
914,9 kcal
14
Phiên bản 2 (HAN-111029)
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn
914,9 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn bao nhiêu calo?
100 g bún đậu mắm tôm, lòng lợn cung cấp 914,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 45.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao bún đậu mắm tôm, lòng lợn có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún đậu mắm tôm, lòng lợn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp magie thứ 2/61, sắt thứ 6/61, chất đạm thứ 10/61.