Bún chả nem bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with grilled pork and spring rolls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún chả nem — giá trị dinh dưỡng
Bún chả nem — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún chả nem thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.209,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.209,1Kcal
Năng lượng
40,1g
Chất đạm
62,7g
Chất béo
121,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.209,1Kcal
Chất đạm (Protein)40,1g
Chất béo (Fat)62,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)121,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)259,1mg
Sắt (Iron)6,9mg
Kẽm (Zinc)4,5mg
Natri (Sodium)3.897,6mg
Magie (Magnesium)131,4mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)229,7mcg
Beta-caroten 2.058,3mg
Vitamin C 85g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 119,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.209,1 Kcal40,1 g62,7 g121,1 g3.897,6 mg
200 g2.418,2 Kcal80,2 g125,4 g242,2 g7.795,2 mg
300 g3.627,3 Kcal120,3 g188,1 g363,3 g11.692,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún chả nem với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.209,1 Kcal 2.000 kcal 60,5%
Chất đạm40,1 g 50 g 80,2%
Carbohydrat121,1 g 325 g 37,3%
Chất béo62,7 g 56 g 112,0%
Natri3.897,6 mg 2.000 mg 194,9%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri3.897,6 mg2 / 61
Vitamin C85 mg4 / 31
Cholesterol119,3 mg5 / 61
Magie131,4 mg7 / 61
Vitamin A (RAE)229,7 mcg8 / 61
Beta-caroten2.058,3 mcg8 / 31

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún chả nem” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAN-112037)Bún chả nem1.209,1 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-113020)Bún chả nem901,1 kcal14
Phiên bản 3 (HAP-211007)Bún chả nem810,5 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún chả nem bao nhiêu calo?

100 g bún chả nem cung cấp 1.209,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 60.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún chả nem có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Bún chả nem”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún chả nem có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp natri thứ 2/61, vitamin c thứ 4/31, cholesterol thứ 5/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún đậu mắm tôm, lòng lợn914,9 kcal14
Phở Thìn873 kcal13
Bún đậu mẹt857,7 kcal13
Bún chả quạt837 kcal13
Bún giả cày817 kcal13
Bún bò nhừ803,3 kcal13
Phở cuốn (10 cái)781,4 kcal13
Bánh đa cua, bò, mọc749,7 kcal13
Phở xào mềm728,6 kcal13
Bún chả rươi719,8 kcal14
Phở chiên phồng677,1 kcal14
Bún riêu gánh673,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ