Phở tái bò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Noodle soup with eye round steak and meat balls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở tái bò — giá trị dinh dưỡng
Phở tái bò — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở tái bò thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 528,8 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

528,8Kcal
Năng lượng
50,6g
Chất đạm
5,6g
Chất béo
69,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)528,8Kcal
Chất đạm (Protein)50,6g
Chất béo (Fat)5,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)69,1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)138,3mg
Sắt (Iron)4,6mg
Kẽm (Zinc)8mg
Natri (Sodium)877,2mg
Magie (Magnesium)69,9mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)25,5mcg
Beta-caroten 268,1mcg
Vitamin C 26,5mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 75,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g528,8 Kcal50,6 g5,6 g69,1 g877,2 mg
200 g1.057,6 Kcal101,2 g11,2 g138,2 g1.754,4 mg
300 g1.586,4 Kcal151,8 g16,8 g207,3 g2.631,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở tái bò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng528,8 Kcal 2.000 kcal 26,4%
Chất đạm50,6 g 50 g 101,2%
Carbohydrat69,1 g 325 g 21,3%
Chất béo5,6 g 56 g 10,0%
Natri877,2 mg 2.000 mg 43,9%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm8 mg1 / 61
Chất đạm50,6 g6 / 61
Magie69,9 mg15 / 61
Cholesterol75,1 mg15 / 61

Câu hỏi thường gặp

Phở tái bò bao nhiêu calo?

100 g phở tái bò cung cấp 528,8 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 26.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phở tái bò có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp kẽm thứ 1/61, chất đạm thứ 6/61, magie thứ 15/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bún riêu bò527 kcal14
Phở gà trộn524,6 kcal14
Bánh đa cua trộn533,1 kcal13
Bánh đa ngan534,1 kcal13
Bún ốc sườn540,9 kcal14
Bún cá cay chú Khò515,8 kcal13
Bánh đa bò nhừ545,6 kcal13
Bún cá cay548,8 kcal13
Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal13
Bún bò dấm553,8 kcal13
Phở bò tái chín503,6 kcal13
Bún ốc nguội563,5 kcal14

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ