Bún riêu bò bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Rice vermicelli with with beef and fresh water crab paste

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bún riêu bò — giá trị dinh dưỡng
Bún riêu bò — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bún riêu bò thuộc nhóm bánh đa, bún, phở trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 527 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

527Kcal
Năng lượng
31g
Chất đạm
23g
Chất béo
49g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)527Kcal
Chất đạm (Protein)31g
Chất béo (Fat)23g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)49g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)199,2mg
Sắt (Iron)3,9mg
Kẽm (Zinc)2,2mg
Natri (Sodium)3.224,7mg
Kali (Potassium)482,8mg
Magie (Magnesium)66,4mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)13,7mcg

Acid béo (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo chuyển hóa (trans fat) (Transfat)0mg
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)1,3g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 61,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g527 Kcal31 g23 g49 g3.224,7 mg
200 g1.054 Kcal62 g46 g98 g6.449,4 mg
300 g1.581 Kcal93 g69 g147 g9.674,1 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bún riêu bò với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng527 Kcal 2.000 kcal 26,4%
Chất đạm31 g 50 g 62,0%
Carbohydrat49 g 325 g 15,1%
Chất béo23 g 56 g 41,1%
Natri3.224,7 mg 2.000 mg 161,2%

Vị trí trong nhóm bánh đa, bún, phở

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri3.224,7 mg7 / 61

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bún riêu bò” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113001)Bún riêu bò527 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-113001)Bún riêu bò527 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bún riêu bò bao nhiêu calo?

100 g bún riêu bò cung cấp 527 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 26.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bún riêu bò có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bún riêu bò”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bún riêu bò có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh đa, bún, phở, món này xếp natri thứ 7/61.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở tái bò528,8 kcal13
Phở gà trộn524,6 kcal14
Bánh đa cua trộn533,1 kcal13
Bánh đa ngan534,1 kcal13
Bún cá cay chú Khò515,8 kcal13
Bún ốc sườn540,9 kcal14
Bánh đa bò nhừ545,6 kcal13
Bún cá cay548,8 kcal13
Phở bò tái chín503,6 kcal13
Bánh đa đỏ trộn550,7 kcal13
Bún bò dấm553,8 kcal13
Bún trộn nam bộ492,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh đa, bún, phở, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ