Định mức AL.52420 — Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường — Cáp neo kiểu phân tán lực
Định mức AL.52420 quy định hao phí cho 1 tấn gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường (Cáp neo kiểu phân tán lực): 1.025 kg cáp thép, 1,18 bộ neo ovm 15-6, 4,71 bộ neo ovm 15-8.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AL.52420 cần: 102.500 kg cáp thép; 118 bộ neo ovm 15-6; 471 bộ neo ovm 15-8; 4.479 bộ neo ovm 158.
Thuộc nhóm công tác AL.52400 — Gia Công, Lắp Đặt Kéo Căng Cáp Neo Gia Cố Mái Taluy Đường.
Bảng hao phí định mức AL.52420
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Cáp thép | kg | 1025 |
| Neo OVM 15-6 | bộ | 1,180 |
| Neo OVM 15-8 | bộ | 4,710 |
| Neo OVM 158 | bộ | 44,790 |
| Vòng đỡ | cái | 130,43 |
| Thép tròn | kg | 192,96 |
| Đầu dẫn hướng | cái | 5,890 |
| Bản chịu tải | cái | 22,39 |
| Bản đệm neo | cái | 5,890 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 42,90 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,80 |
| Máy luồn cáp 15 kW | ca | 8,40 |
| Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 1,12 |
| Kích 250 t | ca | 3,50 |
| Kích 500 t | ca | 3,50 |
| Pa lăng xích 3 t | ca | 3,50 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AL.524
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AL.52420 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AL.52420 | Cáp neo kiểu phân tán lực | mã đang xem |
| AL.52410 | Cáp neo kiểu lực kéo | -9,7% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, gia công cáp, luồn cáp, kéo căng cáp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Mã AL.52420 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Các công tác khác.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AL.52420
Mã định mức AL.52420 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AL.52420 tính cho đơn vị nào?
Mã AL.52420 khác gì các mã cùng bảng AL.524?
Thành phần công việc của định mức AL.52420 gồm những gì?
Định mức AL.52420 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AL.52420 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AL.524 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AL — Gia Công, Lắp Đặt Kéo Căng Cáp Neo Gia Cố Mái Taluy Đường
