Định mức AF.61824 — Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 200
Định mức AF.61824 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép cầu thang (Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 200): 1.020 kg thép tròn, 9,28 kg dây thép, 4,617 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.61824 cần: 102.000 kg thép tròn; 928 kg dây thép; 461,7 kg que hàn; 1.524 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.61800 — Cốt Thép Cầu Thang.
Bảng hao phí định mức AF.61824
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.020 |
| Dây thép | kg | 9,280 |
| Que hàn | kg | 4,617 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 15,24 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,123 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,320 |
| Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,036 |
| Cần trục tháp 40 t | ca | 0,036 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.618
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.61824 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.61824 | Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | mã đang xem |
| AF.61811 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | +5,2% |
| AF.61812 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | +7,5% |
| AF.61813 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | +18,2% |
| AF.61814 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | +23,5% |
| AF.61821 | Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | -12,2% |
| AF.61822 | Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | -10,9% |
| AF.61823 | Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | -4,0% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.61824 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.61824
Mã định mức AF.61824 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.61824 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.61824 khác gì các mã cùng bảng AF.618?
Định mức AF.61824 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.61824 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.618 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Cốt Thép Cầu Thang
