Định mức AF.62110 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép lồng thang máy (Đường kính cốt thép (mm) ≤10): 1.005 kg thép tròn, 16,07 kg dây thép, 14,78 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.62110 cần: 100.500 kg thép tròn; 1.607 kg dây thép; 1.478 công nhân công nhóm 2; 44 ca máy cắt uốn 5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.62100 — Cốt Thép Lồng Thang Máy.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.005 |
| Dây thép | kg | 16,07 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 14,78 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,440 |
| Cần trục tháp 50 t | ca | 0,025 |
| Vận thăng 3 t | ca | 0,025 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.62110 làm mốc.