2998384 | Mã ngân sách Huyện Mường Lát | Huyện Mường Lát |
2998385 | Mã ngân sách Huyện Quan Hóa | Huyện Quan Hóa |
2998386 | Mã ngân sách Huyện Bá Thước | Huyện Bá Thước |
2998387 | Mã ngân sách Huyện Quan Sơn | Huyện Quan Sơn |
2998388 | Mã ngân sách Huyện Lang Chánh | Huyện Lang Chánh |
2998389 | Mã ngân sách Huyện Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc |
2998390 | Mã ngân sách Huyện Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy |
2998391 | Mã ngân sách Huyện Thạch Thành | Huyện Thạch Thành |
2998392 | Mã ngân sách Huyện Hà Trung | Huyện Hà Trung |
2998393 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Lộc | Huyện Vĩnh Lộc |
2998394 | Mã ngân sách Huyện Yên Định | Huyện Yên Định |
2998395 | Mã ngân sách Huyện Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân |
2998396 | Mã ngân sách Huyện Thường Xuân | Huyện Thường Xuân |
2998397 | Mã ngân sách Huyện Triệu Sơn | Huyện Triệu Sơn |
2998398 | Mã ngân sách Huyện Thiệu Hoá | Huyện Thiệu Hoá |
2998399 | Mã ngân sách Huyện Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa |
2998400 | Mã ngân sách Huyện Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc |
2998401 | Mã ngân sách Huyện Nga Sơn | Huyện Nga Sơn |
2998402 | Mã ngân sách Huyện Như Xuân | Huyện Như Xuân |
2998403 | Mã ngân sách Huyện Như Thanh | Huyện Như Thanh |
2998404 | Mã ngân sách Huyện Nông Cống | Huyện Nông Cống |
2998405 | Mã ngân sách Huyện Đông Sơn | Huyện Đông Sơn |
2998406 | Mã ngân sách Huyện Quảng Xương | Huyện Quảng Xương |
2998407 | Mã ngân sách Huyện Tĩnh Gia | Huyện Tĩnh Gia |
2998412 | Mã ngân sách Thành phố Vinh | Thành phố Vinh |
2998413 | Mã ngân sách Thị xã Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò |
2998414 | Mã ngân sách Thị xã Thái Hoà | Thị xã Thái Hoà |
2998415 | Mã ngân sách Huyện Quế Phong | Huyện Quế Phong |
2998416 | Mã ngân sách Huyện Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu |
2998417 | Mã ngân sách Huyện Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn |