2998418 | Mã ngân sách Huyện Tương Dương | Huyện Tương Dương |
2998419 | Mã ngân sách Huyện Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn |
2998420 | Mã ngân sách Huyện Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp |
2998421 | Mã ngân sách Huyện Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu |
2998422 | Mã ngân sách Huyện Con Cuông | Huyện Con Cuông |
2998423 | Mã ngân sách Huyện Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ |
2998424 | Mã ngân sách Huyện Anh Sơn | Huyện Anh Sơn |
2998425 | Mã ngân sách Huyện Diễn Châu | Huyện Diễn Châu |
2998426 | Mã ngân sách Huyện Yên Thành | Huyện Yên Thành |
2998427 | Mã ngân sách Huyện Đô Lương | Huyện Đô Lương |
2998428 | Mã ngân sách Huyện Thanh Chương | Huyện Thanh Chương |
2998429 | Mã ngân sách Huyện Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc |
2998430 | Mã ngân sách Huyện Nam Đàn | Huyện Nam Đàn |
2998431 | Mã ngân sách Huyện Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên |
2998432 | Mã ngân sách Thị xã Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai |
2998436 | Mã ngân sách Thành phố Hà Tĩnh | Thành phố Hà tĩnh |
2998437 | Mã ngân sách Thị xã Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh |
2998439 | Mã ngân sách Huyện Hương Sơn | Huyện Hương Sơn |
2998440 | Mã ngân sách Huyện Đức Thọ | Huyện Đức Thọ |
2998441 | Mã ngân sách Huyện Vũ Quang | Huyện Vũ Quang |
2998442 | Mã ngân sách Huyện Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân |
2998443 | Mã ngân sách Huyện Can Lộc | Huyện Can Lộc |
2998444 | Mã ngân sách Huyện Hương Khê | Huyện Hương Khê |
2998445 | Mã ngân sách Huyện Thạch Hà | Huyện Thạch Hà |
2998446 | Mã ngân sách Huyện Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên |
2998447 | Mã ngân sách Thị xã Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh |
2998448 | Mã ngân sách Huyện Lộc Hà | Huyện Lộc Hà |
2998449 | Mã ngân sách Huyện Kỳ Anh | Thị xã Kỳ Anh |
2998450 | Mã ngân sách Thành Phố Đồng Hới | Thành Phố Đồng Hới |
2998452 | Mã ngân sách Huyện Minh Hóa | Huyện Minh Hóa |