2998342 | Mã ngân sách Huyện Tiền Hải | Huyện Tiền Hải |
2998343 | Mã ngân sách Huyện Kiến Xương | Huyện Kiến Xương |
2998344 | Mã ngân sách Huyện Vũ Thư | Huyện Vũ Thư |
2998347 | Mã ngân sách Thành phố Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý |
2998349 | Mã ngân sách Thị xã Duy Tiên | Thị xã Duy Tiên |
2998350 | Mã ngân sách Huyện Kim Bảng | Huyện Kim Bảng |
2998351 | Mã ngân sách Huyện Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm |
2998352 | Mã ngân sách Huyện Bình Lục | Huyện Bình Lục |
2998353 | Mã ngân sách Huyện Lý Nhân | Huyện Lý Nhân |
2998356 | Mã ngân sách Thành phố Nam Định | Thành phố Nam Định |
2998358 | Mã ngân sách Huyện Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc |
2998359 | Mã ngân sách Huyện Vụ Bản | Huyện Vụ Bản |
2998360 | Mã ngân sách Huyện Ý Yên | Huyện Ý Yên |
2998361 | Mã ngân sách Huyện Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng |
2998362 | Mã ngân sách Huyện Nam Trực | Huyện Nam Trực |
2998363 | Mã ngân sách Huyện Trực Ninh | Huyện Trực Ninh |
2998364 | Mã ngân sách Huyện Xuân Trường | Huyện Xuân Trường |
2998365 | Mã ngân sách Huyện Giao Thủy | Huyện Giao Thủy |
2998366 | Mã ngân sách Huyện Hải Hậu | Huyện Hải Hậu |
2998369 | Mã ngân sách Thành phố Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình |
2998370 | Mã ngân sách Thị xã Tam Điệp | Thành phố Tam Điệp |
2998372 | Mã ngân sách Huyện Nho Quan | Huyện Nho Quan |
2998373 | Mã ngân sách Huyện Gia Viễn | Huyện Gia Viễn |
2998374 | Mã ngân sách thành phố Hoa Lư | Thành phố Hoa Lư |
2998375 | Mã ngân sách Huyện Yên Khánh | Huyện Yên Khánh |
2998376 | Mã ngân sách Huyện Kim Sơn | Huyện Kim Sơn |
2998377 | Mã ngân sách Huyện Yên Mô | Huyện Yên Mô |
2998380 | Mã ngân sách Thành phố Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa |
2998381 | Mã ngân sách Thị xã Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn |
2998382 | Mã ngân sách Thị xã Sầm Sơn | Thành phố Sầm Sơn |