2998303 | Mã ngân sách Quận Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng |
2998304 | Mã ngân sách Quận Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền |
2998305 | Mã ngân sách Quận Lê Chân | Quận Lê Chân |
2998306 | Mã ngân sách Quận Hải An | Quận Hải An |
2998307 | Mã ngân sách Quận Kiến An | Quận Kiến An |
2998308 | Mã ngân sách Quận Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn |
2998309 | Mã ngân sách Quận Dương Kinh | Quận Dương Kinh |
2998311 | Mã ngân sách thành phố Thủy Nguyên | Thành phố Thủy Nguyên |
2998312 | Mã ngân sách quận An Dương | Quận An Dương |
2998313 | Mã ngân sách Huyện An Lão | Huyện An Lão |
2998314 | Mã ngân sách Huyện Kiến Thuỵ | Huyện Kiến Thuỵ |
2998315 | Mã ngân sách Huyện Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng |
2998316 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo |
2998317 | Mã ngân sách Huyện Cát Hải | Huyện Cát Hải |
2998318 | Mã ngân sách Huyện Bạch Long Vĩ | Huyện Bạch Long Vĩ |
2998323 | Mã ngân sách Thành phố Hưng Yên | Thành Phố Hưng Yên |
2998325 | Mã ngân sách Huyện Văn Lâm | Huyện Văn Lâm |
2998326 | Mã ngân sách Huyện Văn Giang | Huyện Văn Giang |
2998327 | Mã ngân sách Huyện Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ |
2998328 | Mã ngân sách Huyện Mỹ Hào | Thị xã Mỹ Hào |
2998329 | Mã ngân sách Huyện Ân Thi | Huyện Ân Thi |
2998330 | Mã ngân sách Huyện Khoái Châu | Huyện Khoái Châu |
2998331 | Mã ngân sách Huyện Kim Động | Huyện Kim Động |
2998332 | Mã ngân sách Huyện Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ |
2998333 | Mã ngân sách Huyện Phù Cừ | Huyện Phù Cừ |
2998336 | Mã ngân sách Thành phố Thái Bình | Thành phố Thái Bình |
2998338 | Mã ngân sách Huyện Quỳnh Phụ | Huyện Quỳnh Phụ |
2998339 | Mã ngân sách Huyện Hưng Hà | Huyện Hưng Hà |
2998340 | Mã ngân sách Huyện Đông Hưng | Huyện Đông Hưng |
2998341 | Mã ngân sách Huyện Thái Thụy | Huyện Thái Thụy |