2998262 | Mã ngân sách Huyện Thuận Thành | Huyện Thuận Thành |
2998263 | Mã ngân sách Huyện Gia Bình | Huyện Gia Bình |
2998264 | Mã ngân sách Huyện Lương Tài | Huyện Lương Tài |
2998268 | Mã ngân sách Quận Hà Đông | Quận Hà Đông |
2998269 | Mã ngân sách Thị xã Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây |
2998271 | Mã ngân sách Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì |
2998272 | Mã ngân sách Huyện Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ |
2998273 | Mã ngân sách Huyện Đan Phượng | Huyện Đan Phượng |
2998274 | Mã ngân sách Huyện Hoài Đức | Huyện Hoài Đức |
2998275 | Mã ngân sách Huyện Quốc Oai | Huyện Quốc Oai |
2998276 | Mã ngân sách Huyện Thạch Thất | Huyện Thạch Thất |
2998277 | Mã ngân sách Huyện Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ |
2998278 | Mã ngân sách Huyện Thanh Oai | Huyện Thanh Oai |
2998279 | Mã ngân sách Huyện Thường Tín | Huyện Thường Tín |
2998280 | Mã ngân sách Huyện Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên |
2998281 | Mã ngân sách Huyện Ứng Hòa | Huyện Ứng Hòa |
2998282 | Mã ngân sách Huyện Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức |
2998283 | Mã ngân sách Huyện Mê Linh | Huyện Mê Linh |
2998288 | Mã ngân sách Thành phố Hải Dương | Thành phố Hải Dương |
2998290 | Mã ngân sách Huyện Chí Linh | Thành phố Chí Linh |
2998291 | Mã ngân sách Huyện Nam Sách | Huyện Nam Sách |
2998292 | Mã ngân sách Huyện Kinh Môn | Huyện Kinh Môn |
2998293 | Mã ngân sách Huyện Kim Thành | Huyện Kim Thành |
2998294 | Mã ngân sách Huyện Thanh Hà | Huyện Thanh Hà |
2998295 | Mã ngân sách Huyện Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng |
2998296 | Mã ngân sách Huyện Bình Giang | Huyện Bình Giang |
2998297 | Mã ngân sách Huyện Gia Lộc | Huyện Gia Lộc |
2998298 | Mã ngân sách Huyện Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ |
2998299 | Mã ngân sách Huyện Ninh Giang | Huyện Ninh Giang |
2998300 | Mã ngân sách Huyện Thanh Miện | Huyện Thanh Miện |