2998223 | Mã ngân sách Huyện Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa |
2998224 | Mã ngân sách Thị xã Chũ | Thị xã Chũ |
2998227 | Mã ngân sách Thành phố Việt Trì | Thành phố Việt Trì |
2998228 | Mã ngân sách Thị xã Phú Thọ | Thị xã Phú Thọ |
2998230 | Mã ngân sách Huyện Đoan Hùng | Huyện Đoan Hùng |
2998231 | Mã ngân sách Huyện Hạ Hoà | Huyện Hạ Hoà |
2998232 | Mã ngân sách Huyện Thanh Ba | Huyện Thanh Ba |
2998233 | Mã ngân sách Huyện Phù Ninh | Huyện Phù Ninh |
2998234 | Mã ngân sách Huyện Yên Lập | Huyện Yên Lập |
2998235 | Mã ngân sách Huyện Cẩm Khê | Huyện Cẩm Khê |
2998236 | Mã ngân sách Huyện Tam Nông | Huyện Tam Nông |
2998237 | Mã ngân sách Huyện Lâm Thao | Huyện Lâm Thao |
2998238 | Mã ngân sách Huyện Thanh Sơn | Huyện Thanh Sơn |
2998239 | Mã ngân sách Huyện Thanh Thuỷ | Huyện Thanh Thuỷ |
2998240 | Mã ngân sách Huyện Tân Sơn | Huyện Tân Sơn |
2998243 | Mã ngân sách Thành phố Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên |
2998244 | Mã ngân sách Thị xã Phúc Yên | Thành phố Phúc Yên |
2998246 | Mã ngân sách Huyện Lập Thạch | Huyện Lập Thạch |
2998247 | Mã ngân sách Huyện Tam Dương | Huyện Tam Dương |
2998248 | Mã ngân sách Huyện Tam Đảo | Huyện Tam Đảo |
2998249 | Mã ngân sách Huyện Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên |
2998250 | Mã ngân sách Huyện Mê Linh | Huyện Mê Linh |
2998251 | Mã ngân sách Huyện Yên Lạc | Huyện Yên Lạc |
2998252 | Mã ngân sách Huyện Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường |
2998253 | Mã ngân sách Huyện Sông Lô | Huyện Sông Lô |
2998256 | Mã ngân sách Thành phố Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh |
2998258 | Mã ngân sách Huyện Yên Phong | Huyện Yên Phong |
2998259 | Mã ngân sách Huyện Quế Võ | Huyện Quế Võ |
2998260 | Mã ngân sách Huyện Tiên Du | Huyện Tiên Du |
2998261 | Mã ngân sách Thị xã Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn |