2998183 | Mã ngân sách Huyện Cao Lộc | Huyện Cao Lộc |
2998184 | Mã ngân sách Huyện Văn Quan | Huyện Văn Quan |
2998185 | Mã ngân sách Huyện Bắc Sơn | Huyện Bắc Sơn |
2998186 | Mã ngân sách Huyện Hữu Lũng | Huyện Hữu Lũng |
2998187 | Mã ngân sách Huyện Chi Lăng | Huyện Chi Lăng |
2998188 | Mã ngân sách Huyện Lộc Bình | Huyện Lộc Bình |
2998189 | Mã ngân sách Huyện Đình Lập | Huyện Đình Lập |
2998193 | Mã ngân sách Thành phố Hạ Long | Thành phố Hạ Long |
2998194 | Mã ngân sách Thành phố Móng Cái | Thành Phố Móng Cái |
2998195 | Mã ngân sách Thị xã Cẩm Phả | Thành phố Cẩm Phả |
2998196 | Mã ngân sách Thị xã Uông Bí | Thành phố Uông Bí |
2998198 | Mã ngân sách Huyện Bình Liêu | Huyện Bình Liêu |
2998199 | Mã ngân sách Huyện Tiên Yên | Huyện Tiên Yên |
2998200 | Mã ngân sách Huyện Đầm Hà | Huyện Đầm Hà |
2998201 | Mã ngân sách Huyện Hải Hà | Huyện Hải Hà |
2998202 | Mã ngân sách Huyện Ba Chẽ | Huyện Ba Chẽ |
2998203 | Mã ngân sách Huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn |
2998204 | Mã ngân sách Huyện Hoành Bồ | Huyện Hoành Bồ |
2998205 | Mã ngân sách Huyện Đông Triều | Thị xã Đông Triều |
2998206 | Mã ngân sách Huyện Yên Hưng | Thị xã Quảng Yên |
2998207 | Mã ngân sách Huyện Cô Tô | Huyện Cô Tô |
2998213 | Mã ngân sách Thành phố Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang |
2998215 | Mã ngân sách Huyện Yên Thế | Huyện Yên Thế |
2998216 | Mã ngân sách Huyện Tân Yên | Huyện Tân Yên |
2998217 | Mã ngân sách Huyện Lạng Giang | Huyện Lạng Giang |
2998218 | Mã ngân sách Huyện Lục Nam | Huyện Lục Nam |
2998219 | Mã ngân sách Huyện Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn |
2998220 | Mã ngân sách Huyện Sơn Động | Huyện Sơn Động |
2998221 | Mã ngân sách Huyện Yên Dũng | Huyện Yên Dũng |
2998222 | Mã ngân sách Huyện Việt Yên | Huyện Việt Yên |