2998136 | Mã ngân sách Huyện Văn Yên | Huyện Văn Yên |
2998137 | Mã ngân sách Huyện Mù Căng Chải | Huyện Mù Cang Chải |
2998138 | Mã ngân sách Huyện Trấn Yên | Huyện Trấn Yên |
2998139 | Mã ngân sách Huyện Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu |
2998140 | Mã ngân sách Huyện Văn Chấn | Huyện Văn Chấn |
2998141 | Mã ngân sách Huyện Yên Bình | Huyện Yên Bình |
2998148 | Mã ngân sách Thành phố Hòa Bình | Thành phố Hoà Bình |
2998150 | Mã ngân sách Huyện Đà Bắc | Huyện Đà Bắc |
2998151 | Mã ngân sách Huyện Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn |
2998152 | Mã ngân sách Huyện Lương Sơn | Huyện Lương Sơn |
2998153 | Mã ngân sách Huyện Kim Bôi | Huyện Kim Bôi |
2998154 | Mã ngân sách Huyện Cao Phong | Huyện Cao Phong |
2998155 | Mã ngân sách Huyện Tân Lạc | Huyện Tân Lạc |
2998156 | Mã ngân sách Huyện Mai Châu | Huyện Mai Châu |
2998157 | Mã ngân sách Huyện Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn |
2998158 | Mã ngân sách Huyện Yên Thủy | Huyện Yên Thủy |
2998159 | Mã ngân sách Huyện Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy |
2998164 | Mã ngân sách Thành phố Thái Nguyên | Thành phố Thái Nguyên |
2998165 | Mã ngân sách Thị xã Sông Công | Thành phố Sông Công |
2998167 | Mã ngân sách Huyện Định Hóa | Huyện Định Hóa |
2998168 | Mã ngân sách Huyện Phú Lương | Huyện Phú Lương |
2998169 | Mã ngân sách Huyện Đồng Hỷ | Huyện Đồng Hỷ |
2998170 | Mã ngân sách Huyện Võ Nhai | Huyện Võ Nhai |
2998171 | Mã ngân sách Huyện Đại Từ | Huyện Đại Từ |
2998172 | Mã ngân sách Huyện Phổ Yên | Thị xã Phổ Yên |
2998173 | Mã ngân sách Huyện Phú Bình | Huyện Phú Bình |
2998178 | Mã ngân sách Thành phố Lạng Sơn | Thành phố Lạng Sơn |
2998180 | Mã ngân sách Huyện Tràng Định | Huyện Tràng Định |
2998181 | Mã ngân sách Huyện Bình Gia | Huyện Bình Gia |
2998182 | Mã ngân sách Huyện Văn Lãng | Huyện Văn Lãng |