2998097 | Mã ngân sách Huyện Mường Chà | Huyện Mường Chà |
2998098 | Mã ngân sách Huyện Tủa Chùa | Huyện Tủa Chùa |
2998099 | Mã ngân sách Huyện Tuần Giáo | Huyện Tuần Giáo |
2998100 | Mã ngân sách Huyện Điện Biên | Huyện Điện Biên |
2998101 | Mã ngân sách Huyện Điện Biên Đông | Huyện Điện Biên Đông |
2998102 | Mã ngân sách Huyện Mường Ảng | Huyện Mường Ảng |
2998103 | Mã ngân sách Huyện Nậm Pồ | Huyện Nậm Pồ |
2998105 | Mã ngân sách Thị xã Lai Châu | Thành phố Lai Châu |
2998106 | Mã ngân sách Huyện Tam Đường | Huyện Tam Đường |
2998107 | Mã ngân sách Huyện Mường Tè | Huyện Mường Tè |
2998108 | Mã ngân sách Huyện Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ |
2998109 | Mã ngân sách Huyện Phong Thổ | Huyện Phong Thổ |
2998110 | Mã ngân sách Huyện Than Uyên | Huyện Than Uyên |
2998111 | Mã ngân sách Huyện Tân Uyên | Huyện Tân Uyên |
2998112 | Mã ngân sách Huyện Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn |
2998116 | Mã ngân sách Thành phố Sơn La | Thành phố Sơn La |
2998118 | Mã ngân sách Huyện Quỳnh Nhai | Huyện Quỳnh Nhai |
2998119 | Mã ngân sách Huyện Thuận Châu | Huyện Thuận Châu |
2998120 | Mã ngân sách Huyện Mường La | Huyện Mường La |
2998121 | Mã ngân sách Huyện Bắc Yên | Huyện Bắc Yên |
2998122 | Mã ngân sách Huyện Phù Yên | Huyện Phù Yên |
2998123 | Mã ngân sách Huyện Mộc Châu | Huyện Mộc Châu |
2998124 | Mã ngân sách Huyện Yên Châu | Huyện Yên Châu |
2998125 | Mã ngân sách Huyện Mai Sơn | Huyện Mai Sơn |
2998126 | Mã ngân sách Huyện Sông Mã | Huyện Sông Mã |
2998127 | Mã ngân sách Huyện Sốp Cộp | Huyện Sốp Cộp |
2998128 | Mã ngân sách Huyện Vân Hồ | Huyện Vân Hồ |
2998132 | Mã ngân sách Thành phố Yên Bái | Thành phố Yên Bái |
2998133 | Mã ngân sách Thị xã Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ |
2998135 | Mã ngân sách Huyện Lục Yên | Huyện Lục Yên |