2998051 | Mã ngân sách Huyện Hoà An | Huyện Hoà An |
2998052 | Mã ngân sách Huyện Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình |
2998053 | Mã ngân sách Huyện Thạch An | Huyện Thạch An |
2998058 | Mã ngân sách Thị xã Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn |
2998060 | Mã ngân sách Huyện Pác Nặm | Huyện Pác Nặm |
2998061 | Mã ngân sách Huyện Ba Bể | Huyện Ba Bể |
2998062 | Mã ngân sách Huyện Ngân Sơn | Huyện Ngân Sơn |
2998063 | Mã ngân sách Huyện Bạch Thông | Huyện Bạch Thông |
2998064 | Mã ngân sách Huyện Chợ Đồn | Huyện Chợ Đồn |
2998065 | Mã ngân sách Huyện Chợ Mới | Huyện Chợ Mới |
2998066 | Mã ngân sách Huyện Na Rì | Huyện Na Rì |
2998070 | Mã ngân sách Thị xã Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang |
2998071 | Mã ngân sách Huyện Lâm Bình | Huyện Lâm Bình |
2998072 | Mã ngân sách Huyện Nà Hang | Huyện Nà Hang |
2998073 | Mã ngân sách Huyện Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa |
2998074 | Mã ngân sách Huyện Hàm Yên | Huyện Hàm Yên |
2998075 | Mã ngân sách Huyện Yên Sơn | Huyện Yên Sơn |
2998076 | Mã ngân sách Huyện Sơn Dương | Huyện Sơn Dương |
2998080 | Mã ngân sách Thành phố Lào Cai | Thành phố Lào Cai |
2998082 | Mã ngân sách Huyện Bát Xát | Huyện Bát Xát |
2998083 | Mã ngân sách Huyện Mường Khương | Huyện Mường Khương |
2998084 | Mã ngân sách Huyện Si Ma Cai | Huyện Si Ma Cai |
2998085 | Mã ngân sách Huyện Bắc Hà | Huyện Bắc Hà |
2998086 | Mã ngân sách Huyện Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng |
2998087 | Mã ngân sách Huyện Bảo Yên | Huyện Bảo Yên |
2998088 | Mã ngân sách Huyện Sa Pa | Huyện Sa Pa |
2998089 | Mã ngân sách Huyện Văn Bàn | Huyện Văn Bàn |
2998094 | Mã ngân sách Thành phố Điện Biên Phủ | Thành phố Điện Biên Phủ |
2998095 | Mã ngân sách Thị Xã Mường Lay | Thị Xã Mường Lay |
2998096 | Mã ngân sách Huyện Mường Nhé | Huyện Mường Nhé |