2998007 | Mã ngân sách Quận Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng |
2998008 | Mã ngân sách Quận Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai |
2998009 | Mã ngân sách Quận Thanh Xuân | Quận Thanh Xuân |
2998016 | Mã ngân sách Huyện Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn |
2998017 | Mã ngân sách Huyện Đông Anh | Huyện Đông Anh |
2998018 | Mã ngân sách Huyện Gia Lâm | Huyện Gia Lâm |
2998019 | Mã ngân sách Quận Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm |
2998020 | Mã ngân sách Huyện Thanh Trì | Huyện Thanh Trì |
2998021 | Mã ngân sách Quận Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm |
2998024 | Mã ngân sách Thị xã Hà Giang | Thành phố Hà Giang |
2998026 | Mã ngân sách Huyện Đồng Văn | Huyện Đồng Văn |
2998027 | Mã ngân sách Huyện Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc |
2998028 | Mã ngân sách Huyện Yên Minh | Huyện Yên Minh |
2998029 | Mã ngân sách Huyện Quản Bạ | Huyện Quản Bạ |
2998030 | Mã ngân sách Huyện Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên |
2998031 | Mã ngân sách Huyện Bắc Mê | Huyện Bắc Mê |
2998032 | Mã ngân sách Huyện Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì |
2998033 | Mã ngân sách Huyện Xín Mần | Huyện Xín Mần |
2998034 | Mã ngân sách Huyện Bắc Quang | Huyện Bắc Quang |
2998035 | Mã ngân sách Huyện Quang Bình | Huyện Quang Bình |
2998040 | Mã ngân sách Thị xã Cao Bằng | Thành phố Cao Bằng |
2998042 | Mã ngân sách Huyện Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm |
2998043 | Mã ngân sách Huyện Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc |
2998044 | Mã ngân sách Huyện Thông Nông | Huyện Thông Nông |
2998045 | Mã ngân sách Huyện Hà Quảng | Huyện Hà Quảng |
2998046 | Mã ngân sách Huyện Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh |
2998047 | Mã ngân sách Huyện Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh |
2998048 | Mã ngân sách Huyện Hạ Lang | Huyện Hạ Lang |
2998049 | Mã ngân sách Huyện Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên |
2998050 | Mã ngân sách Huyện Phục Hoà | Huyện Phục Hoà |