2997964 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai |
2997966 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk |
2997967 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Đắk Nông | Tỉnh Đắk Nông |
2997968 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng |
2997970 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bình Phước | Tỉnh Bình Phước |
2997972 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh |
2997974 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bình Dương | Tỉnh Bình Dương |
2997975 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai |
2997977 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
2997979 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
2997980 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Tây Ninh | Tỉnh Long An |
2997982 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Đồng Tháp | Tỉnh Tiền Giang |
2997983 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bến Tre | Tỉnh Bến Tre |
2997984 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Trà Vinh | Tỉnh Trà Vinh |
2997986 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Vĩnh Long |
2997987 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp |
2997989 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh An Giang | Tỉnh An Giang |
2997991 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh An Giang | Tỉnh Kiên Giang |
2997992 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ |
2997993 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hậu Giang | Tỉnh Hậu Giang |
2997994 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Sóc Trăng | Tỉnh Sóc Trăng |
2997995 | Mã tổ chức ngân sách tỉnh Bạc Liêu | Tỉnh Bạc Liêu |
2997996 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau |
2997999 | Mã tổ chức ngân sách Toàn quốc | Toàn quốc |
2998001 | Mã ngân sách Quận Ba Đình | Quận Ba Đình |
2998002 | Mã ngân sách Quận Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm |
2998003 | Mã ngân sách Quận Tây Hồ | Quận Tây Hồ |
2998004 | Mã ngân sách Quận Long Biên | Quận Long Biên |
2998005 | Mã ngân sách Quận Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy |
2998006 | Mã ngân sách Quận Đống Đa | Quận Đống Đa |