2997919 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Thái Nguyên |
2997920 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn |
2997922 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh |
2997924 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh |
2997925 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ |
2997926 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Vĩnh Phúc | Tỉnh Vĩnh Phúc |
2997927 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh |
2997928 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hà Tây | Tỉnh Hà Tây |
2997930 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hải Dương | Tỉnh Hải Dương |
2997931 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng |
2997933 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hưng Yên | Tỉnh Hưng Yên |
2997934 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Thái Bình | Tỉnh Thái Bình |
2997935 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hà Nam | Tỉnh Hà Nam |
2997936 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Nam Định | Tỉnh Nam Định |
2997937 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình |
2997938 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hoá |
2997940 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An |
2997942 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh |
2997944 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị |
2997945 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị |
2997946 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Huế | Thành phố Huế |
2997948 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng |
2997949 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Quảng Nam | Tỉnh Quảng Nam |
2997951 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi |
2997952 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Bình Định |
2997954 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Phú Yên | Tỉnh Phú Yên |
2997956 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Khánh Hòa | Tỉnh Khánh Hoà |
2997958 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Ninh Thuận | Tỉnh Ninh Thuận |
2997960 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bình Thuận | Tỉnh Bình Thuận |
2997962 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Kon Tum |