2997874 | Mã ngân sách Tỉnh Bình Dương | Tỉnh Bình Dương |
2997875 | Mã ngân sách Tỉnh Đồng Nai | Tỉnh Đồng Nai |
2997877 | Mã ngân sách Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
2997879 | Mã ngân sách Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh |
2997880 | Mã ngân sách Tỉnh Long An | Tỉnh Long An |
2997882 | Mã ngân sách Tỉnh Tiền Giang | Tỉnh Tiền Giang |
2997883 | Mã ngân sách Tỉnh Bến Tre | Tỉnh Bến Tre |
2997884 | Mã ngân sách Tỉnh Trà Vinh | Tỉnh Trà Vinh |
2997886 | Mã ngân sách Tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Vĩnh Long |
2997887 | Mã ngân sách Tỉnh Đồng Tháp | Tỉnh Đồng Tháp |
2997889 | Mã ngân sách Tỉnh An Giang | Tỉnh An Giang |
2997891 | Mã ngân sách Tỉnh Kiên Giang | Tỉnh Kiên Giang |
2997892 | Mã ngân sách Thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ |
2997893 | Mã ngân sách Tỉnh Hậu Giang | Tỉnh Hậu Giang |
2997894 | Mã ngân sách Tỉnh Sóc Trăng | Tỉnh Sóc Trăng |
2997895 | Mã ngân sách tỉnh Bạc Liêu | Tỉnh Bạc Liêu |
2997896 | Mã ngân sách Tỉnh Cà Mau | Tỉnh Cà Mau |
2997899 | Mã ngân sách Toàn quốc | Toàn quốc |
2997900 | Mã tổ chức ngân sách Trung ương | Trung ương |
2997901 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội |
2997902 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hà Giang | Tỉnh Hà Giang |
2997904 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng |
2997906 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Bắc Kạn | Tỉnh Bắc Kạn |
2997908 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Tuyên Quang |
2997910 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai |
2997911 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Điện Biên | Tỉnh Điện Biên |
2997912 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Lai Châu | Tỉnh Lai Châu |
2997914 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La |
2997915 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái |
2997917 | Mã tổ chức ngân sách Tỉnh Hoà Bình | Tỉnh Hoà Bình |