2997827 | Mã ngân sách Tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh |
2997828 | Mã ngân sách Tỉnh Hà Tây | Tỉnh Hà Tây |
2997830 | Mã ngân sách Tỉnh Hải Dương | Tỉnh Hải Dương |
2997831 | Mã ngân sách Thành phố Hải Phòng | Thành phố Hải Phòng |
2997833 | Mã ngân sách Tỉnh Hưng Yên | Tỉnh Hưng Yên |
2997834 | Mã ngân sách Tỉnh Thái Bình | Tỉnh Thái Bình |
2997835 | Mã ngân sách Tỉnh Hà Nam | Tỉnh Hà Nam |
2997836 | Mã ngân sách Tỉnh Nam Định | Tỉnh Nam Định |
2997837 | Mã ngân sách Tỉnh Ninh Bình | Tỉnh Ninh Bình |
2997838 | Mã ngân sách Tỉnh Thanh Hoá | Tỉnh Thanh Hoá |
2997840 | Mã ngân sách Tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An |
2997842 | Mã ngân sách Tỉnh Hà Tĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh |
2997844 | Mã ngân sách Tỉnh Quảng Bình | Tỉnh Quảng Bình |
2997845 | Mã ngân sách Tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị |
2997846 | Mã ngân sách thành phố Huế | Thành phố Huế |
2997848 | Mã ngân sách Thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng |
2997849 | Mã ngân sách Tỉnh Quảng Nam | Tỉnh Quảng Nam |
2997851 | Mã ngân sách Tỉnh Quảng Ngãi | Tỉnh Quảng Ngãi |
2997852 | Mã ngân sách Tỉnh Bình Định | Tỉnh Bình Định |
2997854 | Mã ngân sách Tỉnh Phú Yên | Tỉnh Phú Yên |
2997856 | Mã ngân sách Tỉnh Khánh Hoà | Tỉnh Khánh Hoà |
2997858 | Mã ngân sách Tỉnh Ninh Thuận | Tỉnh Ninh Thuận |
2997860 | Mã ngân sách Tỉnh Bình Thuận | Tỉnh Bình Thuận |
2997862 | Mã ngân sách Tỉnh Kon Tum | Tỉnh Kon Tum |
2997864 | Mã ngân sách Tỉnh Gia Lai | Tỉnh Gia Lai |
2997866 | Mã ngân sách Tỉnh Đắk Lắk | Tỉnh Đắk Lắk |
2997867 | Mã ngân sách Tỉnh Đắk Nông | Tỉnh Đắk Nông |
2997868 | Mã ngân sách Tỉnh Lâm Đồng | Tỉnh Lâm Đồng |
2997870 | Mã ngân sách Tỉnh Bình Phước | Tỉnh Bình Phước |
2997872 | Mã ngân sách Tỉnh Tây Ninh | Tỉnh Tây Ninh |