2832185 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thanh Tùng | Xã Thanh Tùng |
2832188 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Tiến | Xã Tân Tiến |
2832191 | Mã tổ chức ngân sách Xã Năm Căn | Xã Năm Căn |
2832201 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đất Mới | Xã Đất Mới |
2832206 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tam Giang | Xã Tam Giang |
2832212 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cái Đôi Vàm | Xã Cái Đôi Vàm |
2832214 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ |
2832218 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Tân | Xã Phú Tân |
2832227 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nguyễn Việt Khái | Xã Nguyễn Việt Khái |
2832236 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Ân | Xã Tân Ân |
2832244 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phan Ngọc Hiển | Xã Phan Ngọc Hiển |
2832248 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đất Mũi | Xã Đất Mũi |
2997800 | Mã ngân sách Trung ương | Trung ương |
2997801 | Mã ngân sách Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội |
2997802 | Mã ngân sách Tỉnh Hà Giang | Tỉnh Hà Giang |
2997804 | Mã ngân sách Tỉnh Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng |
2997806 | Mã ngân sách Tỉnh Bắc Kạn | Tỉnh Bắc Kạn |
2997808 | Mã ngân sách Tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Tuyên Quang |
2997810 | Mã ngân sách Tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai |
2997811 | Mã ngân sách Tỉnh Điện Biên | Tỉnh Điện Biên |
2997812 | Mã ngân sách Tỉnh Lai Châu | Tỉnh Lai Châu |
2997814 | Mã ngân sách Tỉnh Sơn La | Tỉnh Sơn La |
2997815 | Mã ngân sách Tỉnh Yên Bái | Tỉnh Yên Bái |
2997817 | Mã ngân sách Tỉnh Hoà Bình | Tỉnh Hoà Bình |
2997819 | Mã ngân sách Tỉnh Thái Nguyên | Tỉnh Thái Nguyên |
2997820 | Mã ngân sách Tỉnh Lạng Sơn | Tỉnh Lạng Sơn |
2997822 | Mã ngân sách Tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh |
2997824 | Mã ngân sách Tỉnh Bắc Giang | Tỉnh Bắc Giang |
2997825 | Mã ngân sách Tỉnh Phú Thọ | Tỉnh Phú Thọ |
2997826 | Mã ngân sách Tỉnh Vĩnh Phúc | Tỉnh Vĩnh Phúc |