2819030 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trung Thuần | Xã Trung Thuần |
2819033 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hòa Trạch | Xã Hòa Trạch |
2819051 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Gianh | Xã Tân Gianh |
2819057 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quảng Trạch | Xã Quảng Trạch |
2819066 | Mã tổ chức ngân sách Phường Bắc Gianh | Phường Bắc Gianh |
2819075 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Ba Đồn | Xã Nam Ba Đồn |
2819093 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Gianh | Xã Nam Gianh |
2819111 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoàn Lão | Xã Hòan Lão |
2819126 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bắc Trạch | Xã Bắc Trạch |
2819138 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phong Nha | Xã Phong Nha |
2819141 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bố Trạch | Xã Bố Trạch |
2819147 | Mã tổ chức ngân sách Xã Thượng Trạch | Xã Thượng Trạch |
2819159 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đông Trạch | Xã Đông Trạch |
2819198 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Trạch | Xã Nam Trạch |
2819204 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trường Sơn | Xã Trường Sơn |
2819207 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quảng Ninh | Xã Quảng Ninh |
2819225 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ninh Châu | Xã Ninh Châu |
2819237 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trường Ninh | Xã Trường Ninh |
2819246 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lệ Ninh | Xã Lệ Ninh |
2819249 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lệ Thủy | Xã Lệ Thủy |
2819255 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cam Hồng | Xã Cam Hồng |
2819288 | Mã tổ chức ngân sách Xã Sen Ngư | Xã Sen Ngư |
2819291 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ |
2819309 | Mã tổ chức ngân sách Xã Trường Phú | Xã Trường Phú |
2819318 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kim Ngân | Xã Kim Ngân |
2819333 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đông Hà | Phường Đông Hà |
2819351 | Mã tổ chức ngân sách Phường Nam Đông Hà | Phường Nam Đông Hà |
2819360 | Mã tổ chức ngân sách Phường Quảng Trị | Phường Quảng Trị |
2819363 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Linh | Xã Vĩnh Linh |
2819366 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bến Quan | Xã Bến Quan |