2819372 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Hoàng | Xã Vĩnh Hòang |
2819405 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Thủy | Xã Vĩnh Thủy |
2819414 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cửa Tùng | Xã Cửa Tùng |
2819429 | Mã tổ chức ngân sách Xã Khe Sanh | Xã Khe Sanh |
2819432 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lao Bảo | Xã Lao Bảo |
2819435 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hướng Lập | Xã Hướng Lập |
2819441 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hướng Phùng | Xã Hướng Phùng |
2819462 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Lập | Xã Tân Lập |
2819483 | Mã tổ chức ngân sách Xã A Dơi | Xã A Dơi |
2819489 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lìa | Xã Lìa |
2819495 | Mã tổ chức ngân sách Xã Gio Linh | Xã Gio Linh |
2819496 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cửa Việt | Xã Cửa Việt |
2819501 | Mã tổ chức ngân sách Xã Bến Hải | Xã Bến Hải |
2819537 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cồn Tiên | Xã Cồn Tiên |
2819555 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hướng Hiệp | Xã Hướng Hiệp |
2819564 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đakrông | Xã Đakrông |
2819567 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ba Lòng | Xã Ba Lòng |
2819588 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tà Rụt | Xã Tà Rụt |
2819594 | Mã tổ chức ngân sách Xã La Lay | Xã La Lay |
2819597 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cam Lộ | Xã Cam Lộ |
2819603 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hiếu Giang | Xã Hiếu Giang |
2819624 | Mã tổ chức ngân sách Xã Triệu Phong | Xã Triệu Phong |
2819639 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Cửa Việt | Xã Nam Cửa Việt |
2819645 | Mã tổ chức ngân sách Xã Triệu Bình | Xã Triệu Bình |
2819654 | Mã tổ chức ngân sách Xã Triệu Cơ | Xã Triệu Cơ |
2819669 | Mã tổ chức ngân sách Xã Ái Tử | Xã Ái Tử |
2819681 | Mã tổ chức ngân sách Xã Diên Sanh | Xã Diên Sanh |
2819699 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Định | Xã Vĩnh Định |
2819702 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hải Lăng | Xã Hải Lăng |
2819735 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nam Hải Lăng | Xã Nam Hải Lăng |