2818739 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cẩm Duệ | Xã Cẩm Duệ |
2818742 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cẩm Trung | Xã Cẩm Trung |
2818748 | Mã tổ chức ngân sách Xã Cẩm Lạc | Xã Cẩm Lạc |
2818754 | Mã tổ chức ngân sách Phường Sông Trí | Phường Sông Trí |
2818766 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Xuân | Xã Kỳ Xuân |
2818775 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Anh | Xã Kỳ Anh |
2818781 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hải Ninh | Phường Hải Ninh |
2818787 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Văn | Xã Kỳ Văn |
2818790 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Khang | Xã Kỳ Khang |
2818814 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Hoa | Xã Kỳ Hoa |
2818823 | Mã tổ chức ngân sách Phường Vũng Áng | Phường Vũng Áng |
2818832 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hoành Sơn | Phường Hoành Sơn |
2818838 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Lạc | Xã Kỳ Lạc |
2818844 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kỳ Thượng | Xã Kỳ Thượng |
2818859 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đồng Thuận | Phường Đồng Thuận |
2818871 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đồng Sơn | Phường Đồng Sơn |
2818880 | Mã tổ chức ngân sách Phường Đồng Hới | Phường Đồng Hới |
2818901 | Mã tổ chức ngân sách Xã Minh Hóa | Xã Minh Hóa |
2818904 | Mã tổ chức ngân sách Xã Dân Hóa | Xã Dân Hóa |
2818919 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Thành | Xã Tân Thành |
2818922 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kim Điền | Xã Kim Điền |
2818943 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kim Phú | Xã Kim Phú |
2818949 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đồng Lê | Xã Đồng Lê |
2818952 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuyên Sơn | Xã Tuyên Sơn |
2818958 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuyên Lâm | Xã Tuyên Lâm |
2818985 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuyên Phú | Xã Tuyên Phú |
2818991 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình |
2818997 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tuyên Hóa | Xã Tuyên Hóa |
2819009 | Mã tổ chức ngân sách Phường Ba Đồn | Phường Ba Đồn |
2819021 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phú Trạch | Xã Phú Trạch |