Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2811407 Mã tổ chức ngân sách Phường An Biên Phường An Biên
2811411 Mã tổ chức ngân sách Phường Đông Hải Phường Đông Hải
2811413 Mã tổ chức ngân sách Phường Hải An Phường Hải An
2811443 Mã tổ chức ngân sách Phường Kiến An Phường Kiến An
2811446 Mã tổ chức ngân sách Phường Phù Liễn Phường Phù Liễn
2811455 Mã tổ chức ngân sách Phường Đồ Sơn Phường Đồ Sơn
2811473 Mã tổ chức ngân sách Phường Bạch Đằng Phường Bạch Đằng
2811488 Mã tổ chức ngân sách Phường Lưu Kiếm Phường Lưu Kiếm
2811503 Mã tổ chức ngân sách Xã Việt Khê Xã Việt Khê
2811506 Mã tổ chức ngân sách Phường Lê Ích Mộc Phường Lê Ích Mộc
2811533 Mã tổ chức ngân sách Phường Hòa Bình Phường Hòa Bình
2811542 Mã tổ chức ngân sách Phường Nam Triệu Phường Nam Triệu
2811557 Mã tổ chức ngân sách Phường Thiên Hương Phường Thiên Hương
2811560 Mã tổ chức ngân sách Phường Thủy Nguyên Phường Thủy Nguyên
2811581 Mã tổ chức ngân sách Phường An Dương Phường An Dương
2811593 Mã tổ chức ngân sách Phường An Phong Phường An Phong
2811602 Mã tổ chức ngân sách Phường Hồng An Phường Hồng An
2811617 Mã tổ chức ngân sách Phường An Hải Phường An Hải
2811629 Mã tổ chức ngân sách Xã An Lão Xã An Lão
2811635 Mã tổ chức ngân sách Xã An Trường Xã An Trường
2811647 Mã tổ chức ngân sách Xã An Quang Xã An Quang
2811668 Mã tổ chức ngân sách Xã An Khánh Xã An Khánh
2811674 Mã tổ chức ngân sách Xã An Hưng Xã An Hưng
2811680 Mã tổ chức ngân sách Xã Kiến Thụy Xã Kiến Thụy
2811689 Mã tổ chức ngân sách Phường Hưng Đạo Phường Hưng Đạo
2811692 Mã tổ chức ngân sách Phường Dương Kinh Phường Dương Kinh
2811713 Mã tổ chức ngân sách Xã Nghi Dương Xã Nghi Dương
2811725 Mã tổ chức ngân sách Xã Kiến Minh Xã Kiến Minh
2811728 Mã tổ chức ngân sách Xã Kiến Hưng Xã Kiến Hưng
2811737 Mã tổ chức ngân sách Phường Nam Đồ Sơn Phường Nam Đồ Sơn

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ