2811749 | Mã tổ chức ngân sách Xã Kiến Hải | Xã Kiến Hải |
2811755 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tiên Lãng | Xã Tiên Lãng |
2811761 | Mã tổ chức ngân sách Xã Quyết Thắng | Xã Quyết Thắng |
2811779 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Minh | Xã Tân Minh |
2811791 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tiên Minh | Xã Tiên Minh |
2811806 | Mã tổ chức ngân sách Xã Chấn Hưng | Xã Chấn Hưng |
2811809 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hùng Thắng | Xã Hùng Thắng |
2811824 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Bảo | Xã Vĩnh Bảo |
2811836 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Thịnh | Xã Vĩnh Thịnh |
2811842 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Thuận | Xã Vĩnh Thuận |
2811848 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Hòa | Xã Vĩnh Hòa |
2811875 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Hải | Xã Vĩnh Hải |
2811887 | Mã tổ chức ngân sách Xã Vĩnh Am | Xã Vĩnh Am |
2811911 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
2811914 | Mã tổ chức ngân sách Đặc khu Cát Hải | Đặc khu Cát Hải |
2811948 | Mã tổ chức ngân sách Đặc khu Bạch Long Vĩ | Đặc khu Bạch Long Vĩ |
2811953 | Mã tổ chức ngân sách Phường Phố Hiến | Phường Phố Hiến |
2811977 | Mã tổ chức ngân sách Xã Tân Hưng | Xã Tân Hưng |
2811980 | Mã tổ chức ngân sách Phường Hồng Châu | Phường Hồng Châu |
2811983 | Mã tổ chức ngân sách Phường Sơn Nam | Phường Sơn Nam |
2811992 | Mã tổ chức ngân sách Xã Lạc Đạo | Xã Lạc Đạo |
2811995 | Mã tổ chức ngân sách Xã Đại Đồng | Xã Đại Đồng |
2812004 | Mã tổ chức ngân sách Xã Như Quỳnh | Xã Như Quỳnh |
2812019 | Mã tổ chức ngân sách Xã Văn Giang | Xã Văn Giang |
2812025 | Mã tổ chức ngân sách Xã Phụng Công | Xã Phụng Công |
2812031 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nghĩa Trụ | Xã Nghĩa Trụ |
2812049 | Mã tổ chức ngân sách Xã Mễ Sở | Xã Mễ Sở |
2812064 | Mã tổ chức ngân sách Xã Nguyễn Văn Linh | Xã Nguyễn Văn Linh |
2812070 | Mã tổ chức ngân sách Xã Hoàn Long | Xã Hoàn Long |
2812073 | Mã tổ chức ngân sách Xã Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ |