Danh mục mã tiền tệ theo chuẩn ba ký tự, dùng trong khai hải quan, hạch toán ngoại tệ và thanh toán quốc tế.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Tên quốc gia | Mã dạng số |
|---|---|---|---|---|
SCR | Ru-pi Xây-sen | Seychelles | Cộng hòa Xâysen | 690 |
SDD | Đi-na Su-đăng | Sudan | Cộng hòa Xuđăng | 736 |
SEK | Ku-ron Thụy Điển | Sweden | Vương quốc Thụy Điển | 752 |
SGD | Đôla Sinh-ga-po | Singapore | Cộng hòa Xingapo | 702 |
SHP | Pao Sanh Hê-lê-na | Saint Helena | Xanh Hêlêna | 654 |
SIT | Tô-la | Slovenia | Cộng hòa Xlôvênia | 705 |
SKK | Kô-run Slô-va-ki-a | Slovakia | Cộng hòa Xlôvakia | 703 |
SLL | Lê-ôn | Sierra Leone | Cộng hòa Xiêra Lêôn | 694 |
SOS | Si-ling Xô-ma-li | Somalia | Cộng hòa Xômali | 706 |
SRG | Guy-đê Su-ri-nam | Suriname | Cộng hòa Xurinam | 740 |
STD | Dobra | Sao Tome And Principe | Cộng hòa dân chủ Xao Tômê và Prinxipê | 678 |
SVC | Co-lon Ê-san-va-đô | El Salvador | Cộng hòa En Xanvađo | 222 |
SYP | Pao Xê-ut | Syrian Arab Republic | Cộng hòa ả rập Xyri | 760 |
SZL | Lilangeni | Swaziland | Vương quốc Xoadilen | 748 |
THB | Bạt | Thaiiland | Vương quốc Thái Lan | 764 |
TJR | Rub Tát-di | Tajikistan | Cộng hòa Tagikixtan | 972 |
TMM | Manat | Turkmenistan | Cộng hòa Tuốcmênixtan | 795 |
TND | Đi-na Tuy-ni-dia | Tunisia | Cộng hòa Tuynidi | 788 |
TOP | Pa-na-ga | Tonga | Vương quốc Tônga | 776 |
TPE | Escudo timoa | East Timor | Đông Timo | 626 |
TRL | Lia Thổ Nhĩ Kỹ | Turkey | Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ | 792 |
TTD | Đôla Tri-ni-dat và To-ba-go | Trinidad And Tobago | Cộng hòa Tơriniđát và Tôbagô | 780 |
TWD | Đôla Tân Đài Loan | Taiwan, Province Of China | ĐàI Loan, một tỉnh của Trung Quốc | 901 |
TZS | Si-ling Tăng-da-nia | Tanazania, United Republic Of | Cộng hòa thống nhất Tandania | 834 |
UAH | Hryvina | Ukraine | Ucraina | 980 |
UGX | Si-ling U-gan-da | Uganda | Cộng hòa Uganda | 800 |
USD | Đôla Mỹ | United States | Hợp chủng quốc Hoa Kỳ | 840 |
UYU | Pê-sô U-ru-goay | Uruguay | Cộng hòa Đông Uruuoay | 858 |
UZS | Sum U-dơ-bê-ki-xtan | Uzbekistan | Cộng hòa Udơbêkixtan | 860 |
VEB | Bô-li-va | Venezuela | Cộng hòa Vênêxuêla | 862 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 163 |
| Còn hiệu lực | 163 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 163 |