2822 là mã của Coban oxit và hydroxit; coban oxit thương phẩm trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Coban oxit và hydroxit; coban oxit thương phẩm tên tiếng Anh là “Cobalt oxides and hydroxides; commercial cobalt oxides.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Cobalt oxides and hydroxides; commercial cobalt oxides. |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
28220000 | Coban oxit và hydroxit; coban oxit thương phẩm. | — |
28220010 | - Coban oxit; coban oxit thương phẩm | — |
28220020 | - Coban hydroxit | — |