28220010 là mã của - Coban oxit; coban oxit thương phẩm trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị → Coban oxit và hydroxit; coban oxit thương phẩm .
- Coban oxit; coban oxit thương phẩm tên tiếng Anh là “- Cobalt oxides; commercial cobalt oxides”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Cobalt oxides; commercial cobalt oxides |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |