2826 là mã của Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác. tên tiếng Anh là “Fluorides; fluorosilicates, fluoroaluminates and other complex fluorine salts.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Fluorides; fluorosilicates, fluoroaluminates and other complex fluorine salts. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
28261100 | - - Của amoni hoặc của natri (- Florua:) | — |
28261200 | - - Của nhôm | — |
28261900 | - - Loại khác | — |
28262000 | - Florosilicat của natri hoặc kali | — |
28263000 | - Natri hexafloroaluminat (criolit tổng hợp) | — |
28269000 | - Loại khác | — |