Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
39022030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39022090 | - - Dạng khác | - - Other forms | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
390230 | - Các copolyme propylen: | - Propylene copolymers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39023010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39023021 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng hạt:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39023029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39023030 | - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | - - In the form of liquids or pastes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39023090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39023091 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng khác:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39023099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
390290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39029010 | - - Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in(SEN) | - - Chlorinated polypropylene of a kind suitable for use in printing ink formulation | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39029020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39029030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39029090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3903 | Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh. | Polymers of styrene, in primary forms. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390311 | - - Loại giãn nở được: | - - Expansible: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39031110 | - - - Dạng hạt(SEN) | - - - In the form of granules | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39031120 | - - - Dạng hạt | - - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39031130 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39031190 | - - - Dạng khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390319 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39031910 | - - - Dạng phân tán(SEN) | - - - In dispersion | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39031920 | - - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | - - - Granules, pellets, beads, flakes, chips and similar forms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39031921 | - - - - Dạng hạt: Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS) | - - - - Granules: High impact polystyrene (HIPS) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39031929 | - - - - Dạng hạt: Loại khác | - - - - Granules: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39031930 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
39031990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39031991 | - - - - Loại khác: Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS) | - - - - Other: High impact polystyrene (HIPS) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
39031999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |