390311 là mã của - - Loại giãn nở được: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic → Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại giãn nở được: tên tiếng Anh là “- - Expansible:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Expansible: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
39031110 | - - - Dạng hạt(SEN) | — |
39031120 | - - - Dạng hạt | — |
39031130 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | — |
39031190 | - - - Dạng khác | — |