390319 là mã của - - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic → Các polyme từ styren, dạng nguyên sinh. . Mã này được chia tiếp thành 8 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác: tên tiếng Anh là “- - Other:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
39031910 | - - - Dạng phân tán(SEN) | — |
39031920 | - - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | — |
39031921 | - - - - Dạng hạt: Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS) | — |
39031929 | - - - - Dạng hạt: Loại khác | — |
39031930 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | — |
39031990 | - - - Loại khác | — |
39031991 | - - - - Loại khác: Polystyren loại chịu tác động cao (HIPS) | — |
39031999 | - - - - Loại khác | — |