Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
390320 | - Các copolyme styren-acrylonitril (SAN): | - Styrene-acrylonitrile (SAN) copolymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39032010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39032020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39032030 | - - Dạng phân tán trong nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39032040 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39032050 | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | - - In non-aqueous dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39032090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390330 | - Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS): | - Acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS) copolymers: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39033010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39033020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39033030 | - - Dạng phân tán trong nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39033040 | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | - - In aqueous dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39033050 | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | - - In non-aqueous dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39033060 | - - Dạng hạt(SEN) | - - In the form of granules | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39033090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390390 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39039010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39039020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39039030 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39039040 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | - - Other liquids and pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39039090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39039091 | - - - Polystyrene chịu lực tác động nhỏ hơn 80 J/m ở 23o C | - - - Impact Polystyrene of notched izod impact at 23o C less than 80 J/m | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39039099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3904 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh. | Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390410 | - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: | - Poly(vinyl chloride), not mixed with any other substances: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39041010 | - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù | - - Homopolymers, suspension type | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39041020 | - - PVC nhũ tương; dạng bột | - - PVC resin emulsion process in powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39041031 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng hạt:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39041039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39041040 | - - Loại khác; dạng bột | - - Other; in powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |