Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
39012029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39012030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39012090 | - - Dạng khác | - - Other forms | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
390130 | - Etylen -vinyl axetat copolyme: | - Ethylene-vinyl acetate copolymers: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39013000 | - Các copolyme etylen-vinyl axetat | - Ethylene-vinyl acetate copolymers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39013010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39013020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39013030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39013090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39014000 | - Các copolyme etylene-alpha-olefin, có trọng lượng riêng dưới 0,94 | - Ethylene-alpha-olefin copolymers, having a specific gravity of less than 0.94 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39019010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39019020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39019030 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | - - Liquids or pastes | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39019040 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39019090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
3902 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh. | Polymers of propylene or of other olefins, in primary forms. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
390210 | - Polypropylen: | - Polypropylene: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39021010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39021021 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng hạt:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39021029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39021030 | - - Dạng phân tán(SEN) | - - In dispersion | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39021040 | - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | - - Granules, pellets, beads, flakes, chips and similar forms | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39021090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39021091 | - - - Loại dùng để sản xuất dây điện hoặc dây điện thoại (- - Dạng khác:) | - - - Used in the manufacture of telephonic or electric wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39021099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
390220 | - Polyisobutylen: | - Polyisobutylene: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39022000 | - Polyisobutylen | - Polyisobutylene | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
39022010 | - - Dạng bột | - - In powder form | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
39022020 | - - Dạng hạt | - - Granules | 31/12/2003 | 30/12/2010 |