Danh mục Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành
Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
Nội dung danh mục này trùng phần lớn với Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức.
Bảng mã mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
046.02.54.H29 | Trường MNTT Ngôi Sao | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
046.02.56.H29 | Trường TH Nguyễn Thi | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
046.02.57.H29 | Trường Mn Con Đường Tuệ Đức | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
046.02.60.H29 | Trường MN Dâu Tây | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
046.02.64.H29 | Trường MN Birong Sài Gòn | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
046.02.67.H29 | Trường MN Thành Danh | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
046.02.68.H29 | Trường TH Nhị Xuân | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
046.02.69.H29 | Trường THCS Nguyễn Văn Quỳ | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
046.03.16.H41 | Trường Trung Học Cơ Sở Thanh Hà - huyện Thanh Chương | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
046.03.21.H07 | Trường Mẫu giáo Tuổi Thơ | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
046.03.24.H07 | Trường Mầm non Thị Trấn | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
046.03.30.H38 | Trường MN Bắc Lệnh | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
046.03.33.H38 | Trường Tiểu học Ngải Thầu | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
046.03.35.H38 | Trường MN Bản Lầu | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
046.03.36.H38 | Trường Mầm non Bản Khoang | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
046.03.60.H15 | Trường Tiểu học Âu Cơ | ||
046.03.61.H15 | Trường THCS Hùng Vương | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
046.03.67.H15 | Trường TH-THCS Chu Văn An | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
046.03.68.H15 | Trường THCS Tô Hiệu | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
046.03.72.H10 | Trường TH&THCS Bù Dinh | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
046.03.72.H15 | Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
046.04.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự huyện Trà Lĩnh | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
046.05.18.H22 | Trường Tiểu học Quang Trung | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
046.05.20.H22 | Trường mầm non Tụ Nhân | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
046.05.26.H22 | Trường PTDTBT THCS Sủng Cháng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
046.05.28.H22 | Trường PTDTBT THCS Sủng Máng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
046.07.22.H19 | Trường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
046.07.24.H19 | Trường Mầm non Thanh Bình | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
046.07.24.H42 | Trường TH Quang Thiện | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
046.07.29.H19 | Trường Mầm non Tuổi Ngọc |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm hành chính & tổ chức nhà nước
- Danh mục Địa bàn hành chính — 15.600 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Tài chính — 4.229 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg) — 3.441 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT) — 1.773 bản ghi
- Danh mục Các Bộ, ngành — 725 bản ghi
- Danh mục Mã dự phòng — 596 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Dự trữ — 121 bản ghi
- Danh mục Nghị định — 50 bản ghi
