Danh mục Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành
Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
Nội dung danh mục này trùng phần lớn với Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức.
Bảng mã mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.00.A31 | Tỉnh uỷ Hưng Yên | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A32 | Tỉnh uỷ Khánh Hoà | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A33 | Tỉnh uỷ Kiên Giang | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.00.A34 | Tỉnh uỷ Kon Tum | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A35 | Tỉnh uỷ Lai Châu | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.00.A36 | Tỉnh uỷ Lâm Đồng | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A37 | Tỉnh uỷ Lạng Sơn | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.00.A38 | Tỉnh uỷ Lào Cai | ||
000.00.00.A39 | Tỉnh uỷ Long an | ||
000.00.00.A40 | Tỉnh uỷ Nam Định | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A41 | Tỉnh uỷ Nghệ an | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A42 | Tỉnh uỷ Ninh Bình | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.00.A43 | Tỉnh uỷ Ninh Thuận | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A44 | Tỉnh uỷ Phú Thọ | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A45 | Tỉnh uỷ Phú Yên | ||
000.00.00.A46 | Tỉnh uỷ Quảng Bình | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.00.A47 | Tỉnh uỷ Quảng Nam | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.00.A48 | Tỉnh uỷ Quảng Ngãi | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A49 | Tỉnh uỷ Quảng Ninh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A50 | Tỉnh uỷ Quảng Trị | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A51 | Tỉnh uỷ Sóc Trăng | 1258/QĐ--UBND | 22/06/2018 |
000.00.00.A52 | Tỉnh uỷ Sơn La | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A53 | Tỉnh uỷ Tây Ninh | 2738/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.00.A54 | Tỉnh uỷ Thái Bình | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A55 | Tỉnh uỷ Thái Nguyên | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A56 | Tỉnh uỷ Thanh Hoá | QCVN 102:2016/BTTTT | 03/01/2016 |
000.00.00.A57 | Tỉnh uỷ Thừa Thiên Huế | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A58 | Tỉnh uỷ Tiền Giang | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A59 | Tỉnh uỷ Trà Vinh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.00.A60 | Tỉnh uỷ Tuyên Quang | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm hành chính & tổ chức nhà nước
- Danh mục Địa bàn hành chính — 15.600 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Tài chính — 4.229 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg) — 3.441 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT) — 1.773 bản ghi
- Danh mục Các Bộ, ngành — 725 bản ghi
- Danh mục Mã dự phòng — 596 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Dự trữ — 121 bản ghi
- Danh mục Nghị định — 50 bản ghi
