Danh mục Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành

Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.

15.165 bản ghi15.165 còn hiệu lực2 cấp mãHành chính & tổ chức nhà nước
Nội dung danh mục này trùng phần lớn với Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức.

Bảng mã mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành

TênVăn bản ban hànhNgày văn bản
000.00.00.A31 Tỉnh uỷ Hưng Yên 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A32 Tỉnh uỷ Khánh Hoà QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A33 Tỉnh uỷ Kiên Giang 1973/QĐ-UBND28/06/2018
000.00.00.A34 Tỉnh uỷ Kon Tum 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A35 Tỉnh uỷ Lai Châu 1665/QĐ-BKHCN17/06/2018
000.00.00.A36 Tỉnh uỷ Lâm Đồng QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A37 Tỉnh uỷ Lạng Sơn 2713/QĐ-BQP08/07/2018
000.00.00.A38 Tỉnh uỷ Lào Cai
000.00.00.A39 Tỉnh uỷ Long an
000.00.00.A40 Tỉnh uỷ Nam Định QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A41 Tỉnh uỷ Nghệ an 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A42 Tỉnh uỷ Ninh Bình 1030/QĐ_UBND26/06/2018
000.00.00.A43 Tỉnh uỷ Ninh Thuận QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A44 Tỉnh uỷ Phú Thọ 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A45 Tỉnh uỷ Phú Yên
000.00.00.A46 Tỉnh uỷ Quảng Bình 1464/QĐ-UBND21/06/2018
000.00.00.A47 Tỉnh uỷ Quảng Nam 922/QĐ-ĐTHVN25/06/2018
000.00.00.A48 Tỉnh uỷ Quảng Ngãi 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A49 Tỉnh uỷ Quảng Ninh 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A50 Tỉnh uỷ Quảng Trị QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A51 Tỉnh uỷ Sóc Trăng 1258/QĐ--UBND22/06/2018
000.00.00.A52 Tỉnh uỷ Sơn La QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A53 Tỉnh uỷ Tây Ninh 2738/QĐ-UBND01/10/2018
000.00.00.A54 Tỉnh uỷ Thái Bình QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A55 Tỉnh uỷ Thái Nguyên QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A56 Tỉnh uỷ Thanh Hoá QCVN 102:2016/BTTTT03/01/2016
000.00.00.A57 Tỉnh uỷ Thừa Thiên Huế 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A58 Tỉnh uỷ Tiền Giang 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A59 Tỉnh uỷ Trà Vinh 15-QĐ/VPTW29/01/2018
000.00.00.A60 Tỉnh uỷ Tuyên Quang 1725/QĐ-BNG20/06/2018

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi15.165
Còn hiệu lực15.165
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ