Danh mục Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành
Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
Nội dung danh mục này trùng phần lớn với Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức.
Bảng mã mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
011.03.32.H38 | Trường THCS số 1 Xuân Quang | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
011.03.34.H38 | Trường THCS số 1 Bảo Hà | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
011.03.38.H38 | Trường THCS Khánh Yên Trung | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
011.03.39.H13 | Trường Mẫu giáo Long Hưng 2 | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
011.03.63.H15 | Trường Mẫu giáo Hoa Phượng | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
011.03.64.H10 | Trường Tiểu Học Lê Văn Tám | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
011.03.64.H15 | Trường Mầm non Cư DLiê Mnông | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
011.03.65.H10 | Tiểu học Tân Đồng | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
011.03.67.H10 | Trường THCS Nguyễn Khuyến | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
011.03.68.H15 | Trường Mầm non Hoa Sen | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
011.03.69.H10 | Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
011.03.69.H15 | Trường Mẫu giáo Phong Lan | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
011.03.71.H15 | Trường Mẫu giáo Hoa Mai | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
011.03.73.H10 | Trường THCS Lộc An | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
011.03.74.H15 | Trường Mẫu giáo Tuổi Thơ | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
011.04.07.I04 | Hội LHPN xã Sơn Hòa | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
011.04.07.I06 | Hội Nông dân xã Sơn Hòa | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
011.04.40.H41 | Hạt Kiểm lâm Kỳ Sơn | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
011.04.54.H62 | Trường Mầm non Ngọc Mỹ | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
011.04.59.H62 | Trường Mầm non Tam Hồng | ||
011.04.68.H10 | Trường Tiểu Học Tân Thành B | ||
011.05.07.I01 | UBMTTQVN xã Long Định | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
011.05.07.I05 | Hội CCB xã Long Định | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
011.05.18.H22 | Trường Mầm non Hùng An | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
011.05.20.H22 | PTDTBT THCS Túng Sán | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
011.05.21.H22 | Trường Mầm non Nàn Ma | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
011.05.22.H22 | MN Ngọc Linh | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
011.05.24.H22 | Trường Mầm non Thượng Tân | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
011.06.07.I01 | UBMTTQVN xã Thạnh Ngãi | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
011.06.07.I04 | Hội LHPN xã Thạnh Ngãi | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm hành chính & tổ chức nhà nước
- Danh mục Địa bàn hành chính — 15.600 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Tài chính — 4.229 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (QĐ20/2020/QĐ-TTg) — 3.441 bản ghi
- Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT) — 1.773 bản ghi
- Danh mục Các Bộ, ngành — 725 bản ghi
- Danh mục Mã dự phòng — 596 bản ghi
- Danh mục Cơ quan Dự trữ — 121 bản ghi
- Danh mục Nghị định — 50 bản ghi
