001.25.02.H41 | Trường Mầm Non Thành Sơn - Huyện Anh Sơn | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.25.10.H37 | Trạm Y tế thị Trấn Đồng Mỏ | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.25.10.H55 | Trạm Y tế phường Bãi Bông | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
001.25.17.H18 | Trạm Y tế xã Lay Nưa | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
001.25.31.H36 | Trạm Y tế Xã Lộc Tân | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.25.62.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Tân Hòa | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
001.25.63.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Hòa Hiệp | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.25.65.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Khăl | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.25.67.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ia Lốp | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.25.68.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Na | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.25.69.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Trul | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.25.71.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Púk | | |
001.25.74.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Đắk Phơi | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
001.26.16.H10 | Trạm Y tế thị trấn Chơn Thành | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.26.20.H52 | Trạm Y tế phường Chiềng An | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
001.26.61.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả phường Thiện An | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.26.65.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Nam | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.26.67.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ia Rvê | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.27.07.G05 | Chi cục Thống kê thành phố Bắc Ninh | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.27.12.H19 | Trạm Y tế Thị trấn Gia Ray | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
001.27.17.H07 | Trạm y tế Thị Trấn Mỏ Cày Nam | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
001.27.43.H35 | Trường Tiểu học Thị Trấn Tam Đường | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.27.43.H48 | Trạm Y tế Thị trấn Chợ Chùa | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.27.49.H35 | Trường Mầm non số 1 Thị trấn | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.27.60.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả phường Tân Lập | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.27.64.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea H’đing | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
001.27.65.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Răl | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
001.27.69.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Hòa Phong | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.27.71.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Tân | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.27.73.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Pil | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |