001.19.43.H35 | Trạm Y tế Thị trấn Tam Đường | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.19.63.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư Êwi | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.19.65.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả thị trấn Ea Drăng | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
001.19.73.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả thị trấn M’Drắk | | |
001.20.03.H50 | Trạm Y tế thị trấn KrongKlang | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.20.07.H03 | Trạm Y tế xã An Thắng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.20.17.H62 | Trung tâm Dân số - Kế hoạch hóa gia đình | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.20.20.H45 | Trạm Y tế thị trấn La Hai | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.20.31.H36 | Trạm Y tế Xã Phú Sơn | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.20.62.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Bar | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.20.65.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư A Mung | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.20.67.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư M’lan | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.20.73.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư Króa | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
001.20.74.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Bông Krang | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.21.03.H50 | Trạm Y tế thị trấn Khe Sanh | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
001.21.09.H11 | Trạm kiểm dịch thực vật nội địa | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.21.10.H37 | Trạm Y tế thị trấn Bắc Sơn | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.21.16.H10 | Trạm Y tế phường Tân Bình | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
001.21.17.H62 | Trạm Y tế thị trấn Yên Lạc | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.21.20.H45 | Trạm Y tế thị trấn Chí Thạnh | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
001.21.62.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Ea Huar | | |
001.21.64.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả thị trấn Quảng Phú | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.21.65.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư Mốt | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.21.66.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư Bông | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.21.71.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư Klông | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.22.03.H50 | Trạm Y tế thị trấn Gio Linh | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
001.22.10.H08 | Hạt Kiểm lâm liên huyện Tuy Phước tp Quy Nhơn - Tỉnh Bình Định | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.22.36.H05 | Trung tâm hành chính công huyện | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.22.61.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả phường An Lạc | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.22.66.H15 | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả xã Cư Elang | | |