001.10.55.H16 | Trường Mầm non Sơn Ca | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
001.10.65.H52 | Trường MN Ánh Sao, Kim bon | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
001.10.67.H52 | Trường MN Anh Đào Chiềng Sơ | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.10.69.H52 | Trường MN Thảo Nguyên | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.10.70.H52 | Trường MN Chiềng Khoa | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.11.03.H32 | Lãnh đạo Trung tâm | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.11.05.H41 | Trường THCS Xuân Sơn- huyện Đô Lương | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.11.14.H32 | Lãnh đạo Chi cục | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.11.16.H34 | Trạm Y tế xã Đăk La | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.11.17.H16 | Trạm Y tế thị trấn Kiến Đức | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.11.19.H17 | Trung tâm Tư vấn và Cung ứng dịch vụ Dân số - Kế hoạch hóa gia đình | | |
001.11.21.G13 | Văn phòng Cục Kiểm soát hoạt động khoáng sản miền Nam | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
001.11.21.H32 | Lãnh đạo Trung tâm | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.11.29.G13 | Văn phòng Trung tâm Triển khai công nghệ viễn thám | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.11.34.G12 | Chi cục kiểm tra sau thông quan | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
001.11.44.H59 | Trung tâm hành chính công thành phố Trà Vinh | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.11.69.H45 | Trường MN thị trấn Chí Thạnh | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
001.11.74.H10 | Trung Tâm hoạt động thanh thiếu nhi | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.12.12.H15 | Trạm Chăn nuôi và Thú y Tp Buôn Ma Thuột | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
001.12.12.H32 | Lãnh đạo Chi cục | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.12.16.H34 | Trạm Y tế thị trấn Đăk Tô | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.12.17.H16 | Trạm Y tế thị trấn Đức An | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.12.17.H32 | Lãnh đạo Nhà hát | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
001.12.18.H22 | TYT Xã Bằng Hành - Bắc Quang | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
001.12.20.H41 | Trường THCS Mai Hùng - Thị Xã Hoàng Mai | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
001.12.21.G13 | Đoàn Địa chất viễn thám | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.12.25.H22 | TYT Thị trấn Tam Sơn QB | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
001.12.26.H22 | TYT xã Hữu Vinh - Yên Minh | 1049/QĐ-UBND | 21/04/2020 |
001.12.28.H22 | TYT Thị trấn Mèo Vạc | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.12.29.H02 | Trường Trung học cơ sở thị trấn Vôi | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |