Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
001.08.07.I06 | Hội Nông dân xã An Thạnh | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.08.08.H32 | Lãnh đạo Chi cục | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.08.09.H10 | Trạm Khuyến nông thị xã Bình Long | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
001.08.12.H32 | Lãnh đạo Chi cục | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
001.08.15.H45 | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai thành phố Tuy Hòa | ||
001.08.17.H16 | Trung tâm Y tế phường Nghĩa Đức | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.08.23.G10 | Chi cục kiểm ngư Vùng I | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.08.23.H37 | Trường THCS Vĩnh Trại | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
001.08.25.H37 | Trường THCS xã Bằng Khánh | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
001.08.27.H37 | Trường THCS Lũng Vài | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.08.31.H03 | Trường Mầm non Đức Xuân | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
001.08.31.H37 | Trường THCS xã Đại An | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.08.32.H27 | Trường Mầm non Nga Lộc | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
001.08.32.H37 | Trường THCS 1 xã Hòa Thắng | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
001.08.34.H27 | Trường mầm non Xuân Lam | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
001.08.35.H03 | Trường Mầm non Chợ Mới | ||
001.08.35.H27 | Trường mần non Đức Lạng | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
001.08.38.H03 | Trường Mầm non An Thắng | ||
001.08.38.H27 | Trường Mầm non Đức Hương | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
001.08.42.H27 | Trường Mầm non Trung Lương | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.08.68.H45 | Trung tâm Văn hóa, Thông tin và Thể thao huyện | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
001.09.04.H27 | Trạm cấp nước Bắc Cẩm Xuyên | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.09.07.I04 | Hội LHPN xã Mỹ An | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
001.09.07.I05 | Hội CCB xã Mỹ An | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.09.11.H32 | Lãnh đạo Ban | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.09.12.H32 | Lãnh đạo Chi cục | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.09.12.H41 | Trường mầm non Thị Trấn Tân Lạc - huyện Quỳ Châu | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
001.09.12.H50 | Trạm Khuyến nông huyện Vĩnh Linh | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.09.17.H16 | Trạm Y tế thị trấn Ea Tling | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.09.22.H12 | Mẫu giáo Bông Sen | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |